de mille

Học thuật
Thân thiện
de mille

A dancer performs a piece by de Mille.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một diễn viên biên đạo múa người Mỹ: "de Mille" họ của Agnes de Mille, một nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực múa sân khấu Mỹ, sinh năm 1905 mất năm 1993. được biết đến với việc cách tân phổ biến các hình thức múa, đặc biệt việc đưa những điệu múa mang tính kể chuyện nghi lễ vào sân khấu chính thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The choreography was inspired by the works of de Mille. (Biên đạo múa đó được lấy cảm hứng từ các tác phẩm của de Mille.)
    • Agnes de Mille revolutionized American musical theater. (Agnes de Mille đã cách mạng hóa nhạc kịch Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a de Mille-style dance": một điệu múa theo phong cách của de Mille.
    • The ballet includes a de Mille-style dance sequence that tells a story. (Vở ballet bao gồm một phân cảnh múa theo phong cách de Mille kể lại một câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Choreographer (n): biên đạo múa.
    • She is a famous choreographer. ( ấy một biên đạo múa nổi tiếng.)
  • Dancer (n): công, diễn viên múa.
    • He trained to become a professional dancer. (Anh ấy được đào tạo để trở thành một công chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Agnes de Mille: (tên đầy đủ) - Cách gọi chính xác đầy đủ cho nhân vật này.
  • Pioneering choreographer: biên đạo múa tiên phong (mô tả vai trò của ).
Lưu ý
  • "de Mille" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ nhân vật lịch sử Agnes de Mille. không phải một từ thông dụng với nhiều nghĩa hay cách dùng khác nhau. Trong văn viết, nên viết hoa chữ "d" trong "de" khi một phần của tên riêng.
de mille

A dancer performs a piece by de Mille.

Noun
  1. Diễn viên biên đạo múa người Mỹ nổi tiếng với các điệu múa nghi lễ (1905-1993)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "de mille"